コーディング規約
コーディングきやく
Nghĩa: Quy ước viết code (coding convention), tập hợp các quy tắc và hướng dẫn để viết code nhất quán.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
チーム内でコーディング規約を統一することで、可読性が向上します。
Việc thống nhất quy ước viết code trong nội bộ team sẽ nâng cao khả năng đọc hiểu (code).
Ví dụ 2
この新しい機能は、コーディング規約に沿って実装してください。
Chức năng mới này, hãy triển khai theo đúng quy ước viết code.