要件定義を基に、システム設計を詳細化する必要があります。
Dựa trên định nghĩa yêu cầu, cần phải chi tiết hóa thiết kế hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự chi tiết hóa, cụ thể hóa (quá trình làm cho một vấn đề, thiết kế trở nên chi tiết và rõ ràng hơn).
詳細化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự chi tiết hóa, cụ thể hóa (quá trình làm cho một vấn đề, thiết kế trở nên chi tiết và rõ ràng hơn)..
Cách đọc là しょうさいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng với する để thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうさいか
Hán Việt: Tường tế hóa
Loại từ: Danh từ (thường dùng với する để thành động từ)
Nguồn/bài: Túi 76
要件定義を基に、システム設計を詳細化する必要があります。
Dựa trên định nghĩa yêu cầu, cần phải chi tiết hóa thiết kế hệ thống.
この機能の動きを、もっと詳細化してドキュメントに記載してください。
Vui lòng chi tiết hóa cách hoạt động của chức năng này hơn nữa và ghi vào tài liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.