設計書では、暗黙的な前提を避け、全てを明示的に記述すべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên tránh các giả định ngầm và mô tả mọi thứ một cách rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngầm, tiềm ẩn, mặc định (không được nói rõ)
暗黙的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngầm, tiềm ẩn, mặc định (không được nói rõ).
Cách đọc là あんもくてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: あんもくてき
Hán Việt: Ám mặc đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
設計書では、暗黙的な前提を避け、全てを明示的に記述すべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên tránh các giả định ngầm và mô tả mọi thứ một cách rõ ràng.
チーム内で暗黙的なルールが多く、新しいメンバーが戸惑うことがあります。
Có nhiều quy tắc ngầm trong nhóm, đôi khi khiến thành viên mới bối rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.