暗黙的
あんもくてき
Nghĩa: Ngầm, tiềm ẩn, mặc định (không được nói rõ)
Loại: Tính từ đuôi Na / Danh từ
Ví dụ 1
設計書では、暗黙的な前提を避け、全てを明示的に記述すべきです。
Trong tài liệu thiết kế, nên tránh các giả định ngầm và mô tả mọi thứ một cách rõ ràng.
Ví dụ 2
チーム内で暗黙的なルールが多く、新しいメンバーが戸惑うことがあります。
Có nhiều quy tắc ngầm trong nhóm, đôi khi khiến thành viên mới bối rối.