患者さんの薬歴を確認し、現在の治療に影響がないか調べます。
Chúng tôi kiểm tra tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân để xem có ảnh hưởng đến phương pháp điều trị hiện tại hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc.
薬歴 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền sử dùng thuốc, lịch sử dùng thuốc..
Cách đọc là やくれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: やくれき
Hán Việt: DƯỢC LỊCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
患者さんの薬歴を確認し、現在の治療に影響がないか調べます。
Chúng tôi kiểm tra tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân để xem có ảnh hưởng đến phương pháp điều trị hiện tại hay không.
薬歴手帳をお持ちですか?お薬の内容を確認させてください。
Anh/chị có sổ tiền sử dùng thuốc không ạ? Xin vui lòng cho tôi xem thông tin thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.