血液検査の結果、多血症の診断を受けました。
Sau kết quả xét nghiệm máu, tôi được chẩn đoán mắc bệnh đa hồng cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh đa hồng cầu (tăng hồng cầu)
多血症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh đa hồng cầu (tăng hồng cầu).
Cách đọc là たけつしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たけつしょう
Hán Việt: Đa Huyết Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
血液検査の結果、多血症の診断を受けました。
Sau kết quả xét nghiệm máu, tôi được chẩn đoán mắc bệnh đa hồng cầu.
多血症は血栓症のリスクを高めるため、定期的な検査が必要です。
Bệnh đa hồng cầu làm tăng nguy cơ huyết khối, vì vậy cần kiểm tra định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.