事故で体内に残ったガラス片を緊急に摘出する必要がある。
Cần phải phẫu thuật cấp cứu để lấy bỏ mảnh kính còn sót lại trong cơ thể do tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cắt bỏ, loại bỏ (mô tổn thương, vật thể lạ, khối u, v.v.)
摘出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cắt bỏ, loại bỏ (mô tổn thương, vật thể lạ, khối u, v.v.).
Cách đọc là てきしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (他動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てきしゅつ
Hán Việt: Trích Xuất
Loại từ: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Nguồn/bài: Túi 79
事故で体内に残ったガラス片を緊急に摘出する必要がある。
Cần phải phẫu thuật cấp cứu để lấy bỏ mảnh kính còn sót lại trong cơ thể do tai nạn.
医師は壊死した組織を丁寧に摘出し、感染の拡大を防いだ。
Bác sĩ đã cẩn thận cắt bỏ mô hoại tử để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.