感染が広がるのを防ぐため、壊死した組織を切除する緊急手術が行われた。
Để ngăn chặn nhiễm trùng lây lan, phẫu thuật cấp cứu đã được thực hiện để cắt bỏ mô hoại tử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cắt bỏ, loại bỏ (một phần mô hoặc cơ quan bằng phẫu thuật)
切除 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cắt bỏ, loại bỏ (một phần mô hoặc cơ quan bằng phẫu thuật).
Cách đọc là せつじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつじょ
Hán Việt: Thiết Trừ
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 86
感染が広がるのを防ぐため、壊死した組織を切除する緊急手術が行われた。
Để ngăn chặn nhiễm trùng lây lan, phẫu thuật cấp cứu đã được thực hiện để cắt bỏ mô hoại tử.
外傷により損傷した脾臓の一部が切除された。
Một phần lá lách bị tổn thương do chấn thương đã được cắt bỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.