摘出
てきしゅつ
Nghĩa: Cắt bỏ, loại bỏ (mô tổn thương, vật thể lạ, khối u, v.v.)
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
事故で体内に残ったガラス片を緊急に摘出する必要がある。
Cần phải phẫu thuật cấp cứu để lấy bỏ mảnh kính còn sót lại trong cơ thể do tai nạn.
Ví dụ 2
医師は壊死した組織を丁寧に摘出し、感染の拡大を防いだ。
Bác sĩ đã cẩn thận cắt bỏ mô hoại tử để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật để loại bỏ những phần không mong muốn hoặc gây hại. Khác với 切除 (cắt bỏ một phần cơ quan) hay 除去 (loại bỏ nói chung), てきしゅつ nhấn mạnh việc 'bóc tách, nhổ ra' một thứ cụ thể.