この抗生物質は、消化器症状を副作用として引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa như một tác dụng phụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa (ví dụ: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đau bụng).
消化器症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các triệu chứng liên quan đến hệ tiêu hóa (ví dụ: buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, táo bón, đau bụng)..
Cách đọc là しょうかきしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうかきしょうじょう
Hán Việt: Tiêu hóa khí chứng trạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
この抗生物質は、消化器症状を副作用として引き起こすことがあります。
Thuốc kháng sinh này có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa như một tác dụng phụ.
消化器症状がひどい場合は、食後に服用するか、医師に相談して別の薬を検討してください。
Nếu các triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng, hãy dùng thuốc sau bữa ăn hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ để xem xét loại thuốc khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.