この薬の作用機序は、特定の酵素の働きを阻害することによっています。
Cơ chế tác dụng của loại thuốc này là ức chế hoạt động của một loại enzyme cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cơ chế tác dụng (của thuốc); Cơ chế hoạt động.
作用機序 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cơ chế tác dụng (của thuốc); Cơ chế hoạt động..
Cách đọc là さようきじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さようきじょ
Hán Việt: Tác dụng cơ tự
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
この薬の作用機序は、特定の酵素の働きを阻害することによっています。
Cơ chế tác dụng của loại thuốc này là ức chế hoạt động của một loại enzyme cụ thể.
副作用を理解するためには、まずその薬の作用機序を把握することが重要です。
Để hiểu về tác dụng phụ, trước tiên điều quan trọng là phải nắm rõ cơ chế tác dụng của thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.