手術後の合併症を防ぐため、患者は厳重な経過観察が必要です。
Để ngăn ngừa biến chứng sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biến chứng
合併症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biến chứng.
Cách đọc là がっぺいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がっぺいしょう
Hán Việt: Hợp bệnh chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
手術後の合併症を防ぐため、患者は厳重な経過観察が必要です。
Để ngăn ngừa biến chứng sau phẫu thuật, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ.
彼の容態は安定していますが、合併症のリスクは依然として残っています。
Tình trạng của anh ấy ổn định, nhưng nguy cơ biến chứng vẫn còn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.