この薬剤は稀に重篤な過敏症反応を引き起こす可能性があります。
Loại thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phản ứng quá mẫn, phản ứng dị ứng nghiêm trọng (ví dụ sốc phản vệ).
過敏症反応 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phản ứng quá mẫn, phản ứng dị ứng nghiêm trọng (ví dụ sốc phản vệ)..
Cách đọc là かびんしょうはんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かびんしょうはんのう
Hán Việt: Quá Mẫn Chứng Phản Ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
この薬剤は稀に重篤な過敏症反応を引き起こす可能性があります。
Loại thuốc này hiếm khi có khả năng gây ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
患者さんが過去に特定の薬で過敏症反応を起こしたことがあるか確認することが重要です。
Điều quan trọng là phải xác nhận xem bệnh nhân có từng bị phản ứng quá mẫn với một loại thuốc cụ thể nào đó trong quá khứ hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.