この薬は効果が高い反面、忍容性が低い患者さんもいらっしゃいます。
Mặc dù loại thuốc này có hiệu quả cao, nhưng cũng có bệnh nhân có khả năng dung nạp kém.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khả năng dung nạp/chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, đặc biệt là tác dụng phụ); tính dung nạp.
忍容性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng dung nạp/chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, đặc biệt là tác dụng phụ); tính dung nạp..
Cách đọc là にんようせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんようせい
Hán Việt: Nhẫn dung tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
この薬は効果が高い反面、忍容性が低い患者さんもいらっしゃいます。
Mặc dù loại thuốc này có hiệu quả cao, nhưng cũng có bệnh nhân có khả năng dung nạp kém.
医師は患者の忍容性を考慮し、最適な用量を決定します。
Bác sĩ sẽ xem xét khả năng dung nạp của bệnh nhân để quyết định liều lượng tối ưu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.