忍容性
にんようせい
Nghĩa: Khả năng dung nạp/chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, đặc biệt là tác dụng phụ); tính dung nạp.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この薬は効果が高い反面、忍容性が低い患者さんもいらっしゃいます。
Mặc dù loại thuốc này có hiệu quả cao, nhưng cũng có bệnh nhân có khả năng dung nạp kém.
Ví dụ 2
医師は患者の忍容性を考慮し、最適な用量を決定します。
Bác sĩ sẽ xem xét khả năng dung nạp của bệnh nhân để quyết định liều lượng tối ưu.