長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).
耐性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng)..
Cách đọc là たいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいせい
Hán Việt: NAI TÍNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
抗生物質の不適切な使用は、薬剤耐性の原因となります。
Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách sẽ dẫn đến nguyên nhân kháng thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.