耐性
たいせい
Nghĩa: Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
Ví dụ 2
抗生物質の不適切な使用は、薬剤耐性の原因となります。
Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách sẽ dẫn đến nguyên nhân kháng thuốc.