この抗がん剤治療は免疫力を低下させるため、二次感染のリスクが高まります。
Phương pháp hóa trị này làm suy giảm hệ miễn dịch, do đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiễm trùng thứ cấp/thứ phát (nhiễm trùng xảy ra sau một nhiễm trùng ban đầu hoặc do suy yếu hệ miễn dịch bởi bệnh lý/điều trị khác).
二次感染 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiễm trùng thứ cấp/thứ phát (nhiễm trùng xảy ra sau một nhiễm trùng ban đầu hoặc do suy yếu hệ miễn dịch bởi bệnh lý/điều trị khác)..
Cách đọc là にじかんせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にじかんせん
Hán Việt: Nhị thứ cảm nhiễm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
この抗がん剤治療は免疫力を低下させるため、二次感染のリスクが高まります。
Phương pháp hóa trị này làm suy giảm hệ miễn dịch, do đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp.
薬剤による口内炎から二次感染を起こす可能性があるので、口腔ケアを徹底してください。
Có khả năng xảy ra nhiễm trùng thứ cấp từ viêm miệng do thuốc, vì vậy hãy chăm sóc răng miệng thật kỹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.