肝酵素の数値が高い場合、肝臓に何らかの負担がかかっている可能性があります。
Nếu chỉ số enzyme gan cao, có thể gan đang chịu một gánh nặng nào đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Enzyme gan (ví dụ: ALT, AST, GGT)
肝酵素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Enzyme gan (ví dụ: ALT, AST, GGT).
Cách đọc là かんこうそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんこうそ
Hán Việt: Can 효 tố (Enzyme gan)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 81
肝酵素の数値が高い場合、肝臓に何らかの負担がかかっている可能性があります。
Nếu chỉ số enzyme gan cao, có thể gan đang chịu một gánh nặng nào đó.
定期的な血液検査で肝酵素の上昇が認められたため、精密検査が勧められました。
Vì trong xét nghiệm máu định kỳ phát hiện enzyme gan tăng cao, tôi được khuyến nghị kiểm tra chuyên sâu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.