ALTの数値が持続的に高い場合は、肝臓専門医の診察が必要です。
Nếu chỉ số ALT liên tục cao, cần phải thăm khám bác sĩ chuyên khoa gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Alanine aminotransferase, một loại enzyme chủ yếu có trong gan. Nồng độ cao trong máu thường là dấu hiệu tổn thương gan. (Còn gọi là GPT).
ALT trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Alanine aminotransferase, một loại enzyme chủ yếu có trong gan. Nồng độ cao trong máu thường là dấu hiệu tổn thương gan. (Còn gọi là GPT)..
Cách đọc là エーエルティー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (viết tắt của thuật ngữ chuyên ngành). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エーエルティー
Loại từ: Danh từ (viết tắt của thuật ngữ chuyên ngành)
Nguồn/bài: Túi 87
ALTの数値が持続的に高い場合は、肝臓専門医の診察が必要です。
Nếu chỉ số ALT liên tục cao, cần phải thăm khám bác sĩ chuyên khoa gan.
薬の副作用でALT値が上昇することがあるため、注意が必要です。
Cần chú ý vì chỉ số ALT có thể tăng do tác dụng phụ của thuốc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.