赤血球数が基準値より低い場合、貧血の可能性があります。
Nếu số lượng hồng cầu thấp hơn giá trị tham chiếu, có thể có nguy cơ thiếu máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Số lượng hồng cầu
赤血球数 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Số lượng hồng cầu.
Cách đọc là せっけっきゅうすう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっけっきゅうすう
Hán Việt: XÍCH HUYẾT CẦU SỐ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
赤血球数が基準値より低い場合、貧血の可能性があります。
Nếu số lượng hồng cầu thấp hơn giá trị tham chiếu, có thể có nguy cơ thiếu máu.
健康診断では、赤血球数の測定は必須項目です。
Trong kiểm tra sức khỏe, việc đo số lượng hồng cầu là một mục bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.