既往手術の有無についてお伺いします。
Tôi xin phép hỏi về việc anh/chị đã từng phẫu thuật hay chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phẫu thuật đã từng thực hiện, tiền sử phẫu thuật.
既往手術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phẫu thuật đã từng thực hiện, tiền sử phẫu thuật..
Cách đọc là きおうしゅじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きおうしゅじゅつ
Hán Việt: KÍ VÃNG THỦ THUẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
既往手術の有無についてお伺いします。
Tôi xin phép hỏi về việc anh/chị đã từng phẫu thuật hay chưa.
既往手術の情報は、現在の治療計画を立てる上で非常に重要です。
Thông tin về tiền sử phẫu thuật rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị hiện tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.