この薬の主な副作用は、胃腸障害です。
Tác dụng phụ chính của thuốc này là rối loạn tiêu hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rối loạn tiêu hóa, bệnh về dạ dày ruột. (Đặc biệt là các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, táo bón do thuốc gây ra).
胃腸障害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn tiêu hóa, bệnh về dạ dày ruột. (Đặc biệt là các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, táo bón do thuốc gây ra)..
Cách đọc là いちょうしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちょうしょうがい
Hán Việt: Vị Tràng Chướng Ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 82
この薬の主な副作用は、胃腸障害です。
Tác dụng phụ chính của thuốc này là rối loạn tiêu hóa.
胃腸障害を軽減するために、食後に薬を服用することが推奨されます。
Để giảm thiểu rối loạn tiêu hóa, việc uống thuốc sau bữa ăn được khuyến nghị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.