交通事故により、患者の脚は挫滅状態にあり、緊急手術が必要でした。
Do tai nạn giao thông, chân của bệnh nhân ở trong tình trạng dập nát và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chấn thương dập nát, nghiền nát (do lực tác động mạnh gây tổn thương nặng nề đến mô mềm, xương).
挫滅 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chấn thương dập nát, nghiền nát (do lực tác động mạnh gây tổn thương nặng nề đến mô mềm, xương)..
Cách đọc là ざめつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざめつ
Hán Việt: Tỏa Diệt
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 83
交通事故により、患者の脚は挫滅状態にあり、緊急手術が必要でした。
Do tai nạn giao thông, chân của bệnh nhân ở trong tình trạng dập nát và cần phẫu thuật cấp cứu.
挫滅した組織は感染のリスクが高く、デブリドマンが重要となる。
Mô bị dập nát có nguy cơ nhiễm trùng cao, và việc cắt lọc vết thương là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.