交通事故で頭を強く打ち、緊急搬送された患者は脳出血と診断された。
Bệnh nhân bị chẩn đoán xuất huyết não sau khi bị đập đầu mạnh trong tai nạn giao thông và được cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xuất huyết não, chảy máu não (trong não bộ)
脳出血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xuất huyết não, chảy máu não (trong não bộ).
Cách đọc là のうしゅっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうしゅっけつ
Hán Việt: Não xuất huyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
交通事故で頭を強く打ち、緊急搬送された患者は脳出血と診断された。
Bệnh nhân bị chẩn đoán xuất huyết não sau khi bị đập đầu mạnh trong tai nạn giao thông và được cấp cứu.
脳出血の疑いがあるため、直ちにCTスキャンを行う必要がある。
Vì có nghi ngờ xuất huyết não, cần phải chụp CT ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.