交通事故で患者は重度の脳損傷を負い、緊急手術が必要でした。
Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chấn thương não, tổn thương não
脳損傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chấn thương não, tổn thương não.
Cách đọc là のうそんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうそんしょう
Hán Việt: Não Tổn Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
交通事故で患者は重度の脳損傷を負い、緊急手術が必要でした。
Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
医師は脳損傷の程度を評価するため、CTスキャンを指示した。
Bác sĩ đã chỉ định chụp CT để đánh giá mức độ tổn thương não.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.