妊娠中の女性には、催奇形性のリスクがあるためこの薬は処方できません。
Không thể kê đơn thuốc này cho phụ nữ mang thai vì có nguy cơ gây quái thai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính gây quái thai (khả năng gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi)
催奇形性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính gây quái thai (khả năng gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi).
Cách đọc là さいきけいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいきけいせい
Hán Việt: Thôi kỳ hình tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
妊娠中の女性には、催奇形性のリスクがあるためこの薬は処方できません。
Không thể kê đơn thuốc này cho phụ nữ mang thai vì có nguy cơ gây quái thai.
動物実験では催奇形性は認められませんでしたが、ヒトでの安全性は確立していません。
Mặc dù không ghi nhận tính gây quái thai trong thí nghiệm trên động vật, nhưng sự an toàn trên người chưa được xác lập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.