重体患者は集中治療室で生命維持装置につながれた。
Bệnh nhân nguy kịch đã được nối với thiết bị duy trì sự sống trong phòng chăm sóc đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Duy trì sự sống (các biện pháp y tế để đảm bảo các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn của bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch)
生命維持 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Duy trì sự sống (các biện pháp y tế để đảm bảo các chức năng sống cơ bản như hô hấp, tuần hoàn của bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch).
Cách đọc là せいめいいじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいめいいじ
Hán Việt: Sinh Mệnh Duy Trì
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 88
重体患者は集中治療室で生命維持装置につながれた。
Bệnh nhân nguy kịch đã được nối với thiết bị duy trì sự sống trong phòng chăm sóc đặc biệt.
医師団は、事故で意識不明の患者の生命維持のためあらゆる手を尽くした。
Đội ngũ bác sĩ đã làm mọi cách để duy trì sự sống cho bệnh nhân bất tỉnh sau tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.