犬が突然こちらに飛びかかってきた。
Con chó bất ngờ nhảy chồm về phía chúng tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhảy chồm, lao bổ vào người hoặc con mồi
飛びかかる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhảy chồm, lao bổ vào người hoặc con mồi.
Cách đọc là とびかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびかかる
Hán Việt: PHI QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
犬が突然こちらに飛びかかってきた。
Con chó bất ngờ nhảy chồm về phía chúng tôi.
猫は獲物を見つけると一気に飛びかかった。
Khi phát hiện con mồi, con mèo lập tức lao bổ tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.