飛びかかる
とびかかる
Nghĩa: nhảy chồm, lao bổ vào người hoặc con mồi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
犬が突然こちらに飛びかかってきた。
Con chó bất ngờ nhảy chồm về phía chúng tôi.
Ví dụ 2
猫は獲物を見つけると一気に飛びかかった。
Khi phát hiện con mồi, con mèo lập tức lao bổ tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とびかかる
Nghĩa: nhảy chồm, lao bổ vào người hoặc con mồi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
犬が突然こちらに飛びかかってきた。
Con chó bất ngờ nhảy chồm về phía chúng tôi.
Ví dụ 2
猫は獲物を見つけると一気に飛びかかった。
Khi phát hiện con mồi, con mèo lập tức lao bổ tới.
Nghĩa: lao tới túm lấy; chộp hoặc túm người khác với thái độ hung hăng
Loại: Động từ
Ví dụ 1
怒った男が相手の胸ぐらにつかみかかった。
Người đàn ông nổi giận lao tới túm cổ áo đối phương.
Ví dụ 2
彼は止めに入った警備員にもつかみかかった。
Anh ta còn lao vào túm cả nhân viên bảo vệ đến can ngăn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.