怒った男が相手の胸ぐらにつかみかかった。
Người đàn ông nổi giận lao tới túm cổ áo đối phương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lao tới túm lấy; chộp hoặc túm người khác với thái độ hung hăng
つかみかかる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lao tới túm lấy; chộp hoặc túm người khác với thái độ hung hăng.
Từ này được viết và đọc là つかみかかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つかみかかる
Hán Việt: QUẶP QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 5
怒った男が相手の胸ぐらにつかみかかった。
Người đàn ông nổi giận lao tới túm cổ áo đối phương.
彼は止めに入った警備員にもつかみかかった。
Anh ta còn lao vào túm cả nhân viên bảo vệ đến can ngăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.