引き出しの中に書類がごちゃごちゃ入っている。
Giấy tờ bị nhét lộn xộn trong ngăn kéo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lộn xộn, trộn lẫn không có trật tự; trình bày rối rắm
ごちゃごちゃ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lộn xộn, trộn lẫn không có trật tự; trình bày rối rắm.
Từ này được viết và đọc là ごちゃごちゃ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごちゃごちゃ
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 7
引き出しの中に書類がごちゃごちゃ入っている。
Giấy tờ bị nhét lộn xộn trong ngăn kéo.
説明がごちゃごちゃしていて、要点が分からなかった。
Lời giải thích rối rắm nên tôi không hiểu được điểm chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.