めちゃくちゃ
Nghĩa: lộn xộn, tan hoang; vô lý hoặc quá mức đến mức không còn trật tự
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
引っ越しの途中で、部屋の中はめちゃくちゃだ。
Giữa lúc chuyển nhà, trong phòng lộn xộn hết cả.
Ví dụ 2
その説明は順序がめちゃくちゃで、よく分からなかった。
Lời giải thích ấy rối tung, không theo thứ tự nên rất khó hiểu.