彼は肩幅が広く、がっしりした体格だ。
Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rắn chắc, vững chãi; có thể trạng hoặc kết cấu khỏe và chắc
がっしり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rắn chắc, vững chãi; có thể trạng hoặc kết cấu khỏe và chắc.
Từ này được viết và đọc là がっしり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がっしり
Loại từ: Trạng từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
彼は肩幅が広く、がっしりした体格だ。
Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.
建物はがっしりした土台の上に建てられている。
Tòa nhà được xây trên một nền móng vững chắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.