がっしり
Nghĩa: rắn chắc, vững chãi; có thể trạng hoặc kết cấu khỏe và chắc
Loại: Trạng từ / Tính từ na
Ví dụ 1
彼は肩幅が広く、がっしりした体格だ。
Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.
Ví dụ 2
建物はがっしりした土台の上に建てられている。
Tòa nhà được xây trên một nền móng vững chắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: rắn chắc, vững chãi; có thể trạng hoặc kết cấu khỏe và chắc
Loại: Trạng từ / Tính từ na
Ví dụ 1
彼は肩幅が広く、がっしりした体格だ。
Anh ấy có vai rộng và thân hình rắn chắc.
Ví dụ 2
建物はがっしりした土台の上に建てられている。
Tòa nhà được xây trên một nền móng vững chắc.
Nghĩa: chắc, chặt và vững; nắm hoặc bảo đảm lợi ích một cách khôn khéo
Loại: Trạng từ / Tính từ na
Ví dụ 1
荷物が動かないよう、ロープでがっちり固定した。
Tôi cố định hành lý thật chắc bằng dây để không bị xê dịch.
Ví dụ 2
会社は契約によって利益をがっちり確保した。
Công ty bảo đảm chắc chắn lợi nhuận thông qua hợp đồng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.