隣の犬は夜中まで始終ほえていた。
Con chó nhà bên sủa liên tục đến tận nửa đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
suốt, liên tục; thường xuyên từ đầu đến cuối hoặc trong thời gian dài
始終 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là suốt, liên tục; thường xuyên từ đầu đến cuối hoặc trong thời gian dài.
Cách đọc là しじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しじゅう
Loại từ: Danh từ / Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Unit 7
隣の犬は夜中まで始終ほえていた。
Con chó nhà bên sủa liên tục đến tận nửa đêm.
彼は会議中、始終落ち着かない様子だった。
Trong suốt cuộc họp, anh ấy luôn tỏ ra bồn chồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.