憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết
保障 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết.
Cách đọc là ほしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしょう
Hán Việt: BẢO CHƯỚNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
労働者の安全を保障する制度が必要だ。
Cần có chế độ bảo đảm an toàn cho người lao động.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.