守る
まもる
Nghĩa: Bảo vệ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まもる
Nghĩa: Bảo vệ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
ほしょう
Nghĩa: việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
憲法は国民の基本的な権利を保障している。
Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.
Ví dụ 2
労働者の安全を保障する制度が必要だ。
Cần có chế độ bảo đảm an toàn cho người lao động.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.