この施設は研究設備が充実している。
Cơ sở này có trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đầy đủ về nội dung, trang thiết bị hoặc đời sống; trạng thái phong phú và thỏa mãn
充実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đầy đủ về nội dung, trang thiết bị hoặc đời sống; trạng thái phong phú và thỏa mãn.
Cách đọc là じゅうじつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうじつ
Hán Việt: SUNG THỰC
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
この施設は研究設備が充実している。
Cơ sở này có trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ.
仕事と趣味の両方を楽しみ、充実した毎日を送っている。
Tôi tận hưởng cả công việc lẫn sở thích và sống những ngày trọn vẹn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.