満たす
みたす
Nghĩa: làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn điều kiện, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
容器をきれいな水で満たした。
Tôi đổ đầy nước sạch vào bình.
Ví dụ 2
応募者はすべての条件を満たしている。
Ứng viên đáp ứng toàn bộ điều kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みたす
Nghĩa: làm đầy; đáp ứng, thỏa mãn điều kiện, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
容器をきれいな水で満たした。
Tôi đổ đầy nước sạch vào bình.
Ví dụ 2
応募者はすべての条件を満たしている。
Ứng viên đáp ứng toàn bộ điều kiện.
じゅうじつ
Nghĩa: sự đầy đủ về nội dung, trang thiết bị hoặc đời sống; trạng thái phong phú và thỏa mãn
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
この施設は研究設備が充実している。
Cơ sở này có trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ.
Ví dụ 2
仕事と趣味の両方を楽しみ、充実した毎日を送っている。
Tôi tận hưởng cả công việc lẫn sở thích và sống những ngày trọn vẹn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.