荒れ地を開拓して農地に変えた。
Người ta khai phá vùng đất hoang thành đất nông nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự khai phá đất đai; mở ra thị trường, lĩnh vực hoặc con đường mới
開拓 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự khai phá đất đai; mở ra thị trường, lĩnh vực hoặc con đường mới.
Cách đọc là かいたく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいたく
Hán Việt: Khai Tháp
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
荒れ地を開拓して農地に変えた。
Người ta khai phá vùng đất hoang thành đất nông nghiệp.
会社は海外市場の開拓に力を入れている。
Công ty đang tập trung khai phá thị trường nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.