開発
かいはつ
Nghĩa: Phát triển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新(しん)商品の(しょうひんの)開発(かいはつ)。
Phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ 2
この地域(ちいき)はまだ開発(かいはつ)されていない。
Khu vực này vẫn chưa được phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいはつ
Nghĩa: Phát triển
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
新(しん)商品の(しょうひんの)開発(かいはつ)。
Phát triển sản phẩm mới.
Ví dụ 2
この地域(ちいき)はまだ開発(かいはつ)されていない。
Khu vực này vẫn chưa được phát triển.
かいたく
Nghĩa: sự khai phá đất đai; mở ra thị trường, lĩnh vực hoặc con đường mới
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
荒れ地を開拓して農地に変えた。
Người ta khai phá vùng đất hoang thành đất nông nghiệp.
Ví dụ 2
会社は海外市場の開拓に力を入れている。
Công ty đang tập trung khai phá thị trường nước ngoài.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.