過ちを認めて謝るには勇気がいる。
Cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sai lầm, lỗi lầm; hành động hoặc phán đoán không đúng
過ち trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sai lầm, lỗi lầm; hành động hoặc phán đoán không đúng.
Cách đọc là あやまち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あやまち
Hán Việt: Qua
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
過ちを認めて謝るには勇気がいる。
Cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
同じ過ちを繰り返さないよう、原因を記録した。
Tôi đã ghi lại nguyên nhân để không lặp lại cùng một sai lầm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.