睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu
障る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu.
Cách đọc là さわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さわる
Hán Việt: CHƯỚNG
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
彼の無神経な言い方が気に障った。
Cách nói thiếu tinh tế của anh ấy làm tôi khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.