妨げる
さまたげる
Nghĩa: Cản trở
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
発展(はってん)を妨げる(さまたげる)。
Cản trở sự phát triển.
Ví dụ 2
彼の成功を妨げるものは何もない。
Không có gì có thể cản trở thành công của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さまたげる
Nghĩa: Cản trở
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
発展(はってん)を妨げる(さまたげる)。
Cản trở sự phát triển.
Ví dụ 2
彼の成功を妨げるものは何もない。
Không có gì có thể cản trở thành công của anh ấy.
さわる
Nghĩa: gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu
Loại: Động từ
Ví dụ 1
睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
Ví dụ 2
彼の無神経な言い方が気に障った。
Cách nói thiếu tinh tế của anh ấy làm tôi khó chịu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.