災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết
確保 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết.
Cách đọc là かくほ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくほ
Hán Việt: XÁC BẢO
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
作業員の安全を確保してから工事を再開した。
Công trình được khởi động lại sau khi đã bảo đảm an toàn cho công nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.