公の場では軽率な発言を慎むべきだ。
Ở nơi công cộng nên kiềm chế những phát ngôn thiếu suy nghĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giữ mình cẩn thận và tự kiềm chế để tránh sai lầm; hạn chế hoặc kiêng một hành vi
慎む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giữ mình cẩn thận và tự kiềm chế để tránh sai lầm; hạn chế hoặc kiêng một hành vi.
Cách đọc là つつしむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つつしむ
Hán Việt: THẬN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
公の場では軽率な発言を慎むべきだ。
Ở nơi công cộng nên kiềm chế những phát ngôn thiếu suy nghĩ.
体調が悪い間は飲酒を慎んでください。
Trong thời gian sức khỏe không tốt, hãy kiêng uống rượu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.