設備点検を怠ったのは明らかな職務怠慢だ。
Việc lơ là kiểm tra thiết bị rõ ràng là chểnh mảng nhiệm vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự lơ là và thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện
怠慢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự lơ là và thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc nhiệm vụ phải thực hiện.
Cách đọc là たいまん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいまん
Hán Việt: ĐÃI MẠN
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
設備点検を怠ったのは明らかな職務怠慢だ。
Việc lơ là kiểm tra thiết bị rõ ràng là chểnh mảng nhiệm vụ.
管理者の怠慢が事故の拡大を招いた。
Sự thiếu trách nhiệm của người quản lý đã khiến tai nạn trở nên nghiêm trọng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.