両者(りょうしゃ)の意見(いけん)にはいくつか差点(さいてん)がある。
Ý kiến của hai bên có một vài điểm khác biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điểm khác biệt, điểm khác nhau, điểm không tương đồng
差点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điểm khác biệt, điểm khác nhau, điểm không tương đồng.
Cách đọc là さいてん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいてん
Hán Việt: Sai Điểm
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
両者(りょうしゃ)の意見(いけん)にはいくつか差点(さいてん)がある。
Ý kiến của hai bên có một vài điểm khác biệt.
この二(ふた)つの計画(けいかく)の差点(さいてん)を明確(めいかく)にする必要(ひつよう)がある。
Cần làm rõ những điểm khác biệt giữa hai kế hoạch này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.