相違点
そういてん
Nghĩa: Điểm khác biệt, điểm không tương đồng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
旧システムと新システムの相違点をドキュメント化し、引き継ぎ時に説明が必要です。
Cần tài liệu hóa các điểm khác biệt giữa hệ thống cũ và hệ thống mới, và giải thích trong buổi bàn giao.
Ví dụ 2
バージョンアップに伴う相違点について、ユーザーへの周知を徹底してください。
Về các điểm khác biệt do nâng cấp phiên bản, hãy đảm bảo thông báo kỹ lưỡng cho người dùng.